heath violet

heath violet

A heath violet blooms among the mossy rocks.

Định nghĩa

Danh từ: - Một loại hoa tím thân hoa màu xanh, nguồn gốc từ Cựu Thế giới: "heath violet" dùng để chỉ một loài thực vật thuộc chi hoa tím (Viola), thân mọc hoa màu xanh lam, thường mọcvùng đất hoang hoặc đồi núichâu Âu, châu Á châu Phi.

dụ sử dụng
  • (Hoa tím đồng hoang một loài hoa nhỏ nhắn, mỏng manh nở vào đầu mùa xuân.)
  • (Các nhà thực vật học thường nghiên cứu hoa tím đồng hoang khả năng thích nghi độc đáo của với điều kiện đất nghèo dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tên khoa học: hoặc các loài liên quan trong cùng nhóm.
    • The heath violet is scientifically known as Viola canina, a species native to heathlands. (Hoa tím đồng hoang tên khoa học Viola canina, một loài bản địa của các vùng đất hoang.)
Biến thể từ gần giống
  • Heath (danh từ): vùng đất hoang, đồi hoang.
    • The heath is covered with heath violets in spring. (Đồi hoang được phủ đầy hoa tím đồng hoang vào mùa xuân.)
  • Violet (danh từ): hoa tím (nói chung).
    • Many violets, including the heath violet, have medicinal uses. (Nhiều loại hoa tím, bao gồm hoa tím đồng hoang, công dụng làm thuốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Dog violet: tên gọi khác của một số loài hoa tím cùng nhóm, bao gồm heath violet.
    • The dog violet is another name for the heath violet in some regions. (Ở một số vùng, dog violet tên gọi khác của heath violet.)
  • Wood violet: đôi khi dùng nhầm lẫn, nhưng wood violet chỉ loài hoa tím mọc trong rừng, khác với heath violet mọcđồng hoang.
Các cụm từ liên quan
  • Heath violet blooming: sự nở hoa của hoa tím đồng hoang.
    • The heath violet blooming season lasts from April to June. (Mùa nở hoa của hoa tím đồng hoang kéo dài từ tháng đến tháng Sáu.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "heath violet".